Các phong cách sân vườn trên thế giới

Author:
Category:
- Advertisement -

Phong cách sân vườn là một nghệ thuật sắp đặt độc đáo giữa các yếu tố thực vật, nước, đá, các vật dụng và những biểu trưng làm điểm nhấn. Ngoài việc là nơi trồng cây để thu hoạch, sân vườn còn được sử dụng như một không gian trang trí tạo nên phong cách sân vườn đặc sắc.  

Phong cách sân vườn được phân loại như thế nào?

Có nhiều cách thể hiện phong cách khác nhau, mỗi phong cách chịu sự ảnh hưởng bởi nền văn hóa theo từng lãnh thổ quốc gia, đế chế lịch sử, tôn giáo v.v… . Hãy cùng vuonxinh.vn điểm qua một số kiểu vườn tiêu biểu trên thế giới được phân loại theo các nguồn gốc xuất xứ.

một số phong cách sân vườn nổi tiếng thế giới
một số phong cách sân vườn nổi tiếng thế giới

Phân loại phong cách sân vườn dựa trên nguồn gốc theo quốc gia (By country of origin).

  • Vườn Trung Quốc (Chinese garden)
    • Khu vườn Quảng Đông (Cantonese garden) 
    • Vườn Sichuanese (Sichuanese garden)
  • Vườn Hà Lan (Dutch garden) 
  • Vườn Ai Cập (Egyptian garden)
  • Vườn Anh Quốc (English garden) 
    • Vườn cảnh Anh Quốc (English landscape garden) 
  • Vườn Pháp (French garden) 
    • Vườn chính thức kiểu Pháp (French formal garden) 
    • Vườn cảnh kiểu pháp (French landscape garden) 
    • Những khu vườn của thời Phục Hưng Pháp (Gardens of the French Renaissance) 
  • Vườn Đức (German garden) 
  • Hy Lạp (Greek garden) 
  • Vườn Ý (Italian garden)
    • Vườn Ý (Giardino all’italiana) 
    • Khu vườn thời Phục Hưng Ý (Italian Renaissance garden)
  • Vườn Nhật Japanese garden 
    • Phong Cách Anh Nhật (Anglo-Japanese style)
    • Vườn đá Nhật Bản (Japanese rock garden)
    • Vườn trà Nhật Bản (Japanese tea garden)
    • Tsubo-niwa
  • Vườn hàn Quốc (Korean garden)
  • Vườn ba Tư (Persian garden)
    • Charbagh
    • Vườn địa đàng (Paradise garden)
  • Vườn Tây Ban Nha (Spanish garden)
    • Sân hiện Andalusian (Andalusian Patio)
  • Vườn Mỹ (United States garden)
    • Khu vườn hồi sinh thuộc địa (Colonial Revival garden)

Các khu vườn được tạo ra bởi “Đế chế lịch sử” (By historical empire)

  • Khu vườn Byzantine (Byzantine gardens)
  • Khu vườn Mughal (Mughal gardens)
  • Vườn Ba Tư (Persian gardens)
  • Vườn La Mã (Roman gardens)

Các khu vườn “Trong tôn giáo” ( In religion)

  • Vườn Bahá’í (Bahá’í gardens)
  • Vườn kinh thánh (Biblical garden)
  • Vườn hồi giáo (Islamic garden)
  • Vườn Mary (Mary garden)
  • Vườn Thiêng (Sacred garden)

Các kiểu vườn khác (Other)

  • Cảnh thủy sinh (Aquascaping)
  • Vườn sau (Back garden)
  • Khu vườn Baroque (Baroque garden)
  • Vườn đầm lầy (Bog garden)
  • Vườn Bosquet (Bosquet)
  • Khu vườn thực vật (Botanical gardens)
    • Alpine
    • Vườn ươm (Arboretum)
    • Palmetum
  • Vườn chai (Bottle garden)
  • Vườn bướm (Butterfly gardening)
  • Vườn xương rồng (Cactus garden)
  • Charbagh
  • Vườn màu sắc (Color garden)
  • Khu vườn chung (Community garden)
    • Vườn phân bổ  (Allotment (gardening))
    • Vườn xã địa phương (Communal garden)
    • Chia sẻ vườn (Garden sharing)
  • Vườn Container (Container garden)
  • Khu vườn nhỏ (Cottage garden)
  • Cảnh quan tiết kiệm năng lượng (Energy-efficient landscaping)
  • Trang trại trang trí (Ferme ornée)
  • Vườn dương xỉ (Fernery)
  • Vườn chậu hoa (Flower box)
  • Vườn hoa (Flower garden)
  • Làm vườn trong rừng (Forest gardening)
  • Vườn trước (Front garden)
  • Vườn trong Quảng trường (Garden square)
  • Vường treo (Hanging garden (cultivation))
  • Vườn thảo mộc (Herb gardens)
  • Hòn Non Bộ
  • Vườn khép kín (Hortus conclusus)
  • Vườn liên văn hóa (Intercultural Garden)
  • Khu vườn lỗ khóa (Keyhole garden)
  • Vườn bếp (Kitchen garden)
  • Khu vườn thắt nút (Knot garden)
  • Mê cung (Maze)
    • Hàng rào mê cung (Hedge maze)
    • Mê cung củ (Turf maze)
  • Vườn tưởng niệm (Memorial garden)
  • Vườn tu viện (Monastic garden)
  • Vườn trăng (Moon garden)
  • Vườn rêu (Moss garden)
  • Orangery
  • Làm vườn hữu cơ (Organic horticulture)
  • Làm vườn theo mô hình (Pattern gardening)
  • Nuôi trồng thủy sản (Permaculture)
  • Vườn triết học (Philosophical garden)
  • Vườn vật lý (Physic garden)
  • Playscape
  • Vườn địa đàng (Paradise garden)
  • Khu vườn thú vị (Pleasure garden)
  • Khu vườn thụ phấn (Pollinator garden)
  • Vườn mưa (Rain garden)
  • Làm vườn trên giường cao (Raised bed gardening)
  • Vườn ven đường (Road verge)
  • Vườn đá (Rock garden)
  • Vườn trên mái (Roof garden)
    • Mái nhà xanh (Green roof)
    • Mái nhà thực vật cho khí hậu cận nhiệt đới (Subtropical climate vegetated roof)
  • Vườn hoa hồng (Rose garden)
  • Vườn trường học (School garden)
  • Vườn điêu khắc (Sculpture garden)
    • Đườn mòn điêu khắc (Sculpture trail)
  • Vườn giác quan (Sensory garden)
  • Vường bóng mát (Shade garden)
  • Vườn Shakespeare (Shakespeare garden)
  • Làm vườn bền vững (Sustainable gardening)
  • Vườn trà (Tea garden)
  • Telegarden
  • Vườn trị liệu (Therapeutic garden)
  • Vườn sân thượng (Terrace garden)
  • Vườn thử nghiệm (Trial garden)
  • Vườn nhiệt đới (Tropical garden)
  • Nghề làm vườn nhiệt đới (Tropical horticulture)
  • Canh tác dười lòng đất (Underground farming)
  • Làm vườn lộn ngược (Upside-down gardening)
  • Nghề làm vườn đô thị (Urban horticulture)
  • Vườn thẳng đứng (Vertical garden)
  • Khu vườn chiến thắng (Victory garden)
  • Vườn có tường bao quanh (Walled garden)
  • Vườn nước (Water garden)
  • Vườn động vật hoang dã (Wildlife garden)
  • Chậu cửa sổ (Window box)
  • Vườn mùa đông (Winter garden)
  • Vườn khô (Xeriscaping) – Kỹ thuật tạo vườn không cần nguồn nước.
  • Vườn thiền Zen

Xem thêm
Bài viết liên quan